Láp inox, inox thanh lục giác, inox thanh tròn đặc, inox thanh vuông đặc, lục giác inox, láp đặc inox 304, thanh la inox, la inox

Chào mừng bạn đến với website THÉP GIANG SƠN THỊNH

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP GIANG SƠN THỊNH

Trụ sở công ty: 55/23 đường TL50, KP2, P.Thạnh Lộc, Q.12, TP. Hồ Chí Minh
Mã số công ty: 0314261002
Hotline: 090 918 5797 – 098 517 7904 – 0283 620 3696

Láp Inox

Trang chủ | Láp Inox

Láp inox

GIÁ: Liên hệ

Mô tả sản phẩm

Mác inox: 304, 201, 316, 430, 410
Xuất xứ: Việt Nam, Japan, Korea, China, Taiwan, Malaysia, India
Ứng dụng: Sử dụng trong cơ khí khuôn mẫu, cơ khí chính xác, làm trang trí nội ngoại thất, đồ gia dụng

Mô tả chi tiết

Láp Inox

Công ty TNHH đầu tư thương mại thép Giang Sơn Thịnh chuyên kinh doanh các loại láp inox dùng trong công nghiệp và dân dụng với nhiều chủng loại kích cỡ khác nhau. Quý khách có nhu cầu xin liên hệ 0909185797 hoặc gửi Bản yêu cầu báo giá vào địa chỉ Email: thepgiangsonthinh@gmail.com. Rất hân hạnh được phục vụ quý khách 

  • Mác thép: 304, 304L, 316, 316L, 201...
  • Xuất xứ: Japan, Korea, China, Taiwan, Malaysia, Nam Phi, India
  • Ứng dụng: Gia công cơ khí,cơ khí chính xác, trục quay, trang trí, đóng tàu, óc vít, các chi tiết máy
  • Inox láp tròn:

Inox láp tròn

  • Inox thanh vuông đặc:

Inox Thanh Vuông Đặc

  • Inox Thanh Lục Giác

Lục Giác Inox

  • Thành phần hóa học của một số inox:

Mác thép

Carbon

(C)

Mangan

(Mn)

Phốt pho

(P)

Lưu huỳnh

(S)

Silic

(Si)

Chrom

(Cr)

Niken

(Ni)

Molybden

(Mo)

Các nguyên tố khác

201

0.15max

5.50
7.50

0.060

0.030

1.00

16.00
18.00

3.50

5.50

-

N
0.25

202

0.15max

7.50
10.00

0.060

0.030

1.00

17.00
19.00

4.00

6.00

-

N
0.25

 

301

 

0.15max

 

.00

 

0.045

 

0.030

 

1.00

16.00
18.00

6.00

8.00

-

-

302

0.15max

2.00

0.045

0.030

1.00

17.00
19.00

8.00

10.00

-

-

302 B

0.15max

2.00

0.045

0.030

2.00
3.00

17.00
19.00

8.00

10.00

-

-

303

0.15max

2.00

0.20

Min
0.15

1.00

17.00
19.00

8.00

10.00

0.60

Zr
0.60

303 Se

0.15max

2.00

0.20

0.06

1.00

17.00
19.00

8.00

10.00

-

-

304

0.08max

2.00

0.045

0.030

1.00

17.00
19.00

8.00

10.00

-

-

304 L

0.03Max

2.00

0.045

0.030

1.00

18.00
20.00

8.00

12.00

-

-

305

0.12max

2.00

0.045

0.030

1.00

17.00
19.00

8.00

10.00

-

-

308

0.08max

2.00

0.045

0.030

1.00

17.00
19.00

8.00-10.00

-

-

309

0.20max

2.00

0.045

0.030

1.00

22.00
24.00

12.00

5.00

-

-

309 S

0.08Max

2.00

0.045

0.030

1.00

22.00
24.00

12.00

5.00

-

-

310

0.25max

2.00

0.045

0.030

1.50

24.00
26.00

19.00

22.00

-

-

310 S

0.08max

2.00

0.045

0.030

1.50

24.00
26.00

19.00

22.00

-

-

314

0.25Max

2.00

0.045

0.030

1.50

17.00
19.00

8.00

10.00

-

-

316

0.08max

2.00

0.045

0.030

1.00

16.00
18.00

10.00
14.00

2.00
3.00

-

316 L

0.03max

2.00

0.045

0.030

1.00

16.00
18.00

10.00
14.00

2.00
3.00

-

317

0.08max

2.00

0.045

0.030

1.00

18.00
20.00

11.00
15.00

3.00
4.00

-

321

0.08max

2.00

0.045

0.030

1.00

17.00
18.00

8.00
12.00

-

Ti
5xC

347

0.08max

2.00

0.045

0.030

2.00
3.00

17.00
18.00

9.00
13.00

-

Ta
10xC

348

0.08max

2.00

0.045

0.030

2.00
3.00

17.00
19.00

9.00
13.00

-

Cb-Ta | Ta
10xC | 0.10

403

0.08max

2.00

0.045

0.030

0.50

11.50
13.00

-

-

-

405

0.08max

2.00

0.045

0.030

1.00

11.50
14.50

-

-

-

410

0.15max

1.00

0.040

0.030

1.00

11.50
13.50

-

-

-

414

0.15max

1.00

0.040

0.030

1.00

11.50
13.50

1.25
2.50

-

-

416

0.15max

1.25

0.06

0.15 min

1.00

12.00
14.00

-


0.60

-

416 Se

0.15max

1.25

0.06

0.15 min

1.00

12.00
14.00

-

-

Se
0.15 Min

420


> 0.15

1.00

0.040

0.030

1.00

12.00
14.00

-

-

-

430

0.12max

1.00

0.045

0.030

1.00

14.00
18.00

-

-

-

430F

0.12max

1.25

0.06

0.15 min

1.00

14.00
18.00

-


0.60

-

430F Se

0.12max

1.25

0.06

0.06

1.00

14.00
18.00

-

-

Se
0.15 Min

431

0.20max

1.00

0.045

0.030

1.00

15.00
17.00

1.25
2.50

-

-

440A

0.60
0.75

1.00

0.040

0.030

1.00

16.00
18.00

-

0.75
Max

-

440B

0.75
0.95

1.00

0.040

0.030

1.00

16.00
18.00

-

0.75
Max

-

440-C

0.95
1.20

1.00

0.040

0.030

1.00

16.00
18.00

-

0.75
Max

-

440XH

1.60

0.50

-

-

0.40

16.00

0.35

0.80

-

446

0.20max

1.50

0.040

0.030

1.00

23.00
27.00

-

-

N

0.25max

                   
                   

501

0.10max

1.00

0.040

0.030

1.00

4.00
6.00

-

0.40
0.65

-

502


> 0.10

1.00

0.040

0.030

1.00

4.00
6.00

-

0.40
0.65

-

  • Liên hệ

 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP GIANG SƠN THỊNH

Trụ sở: 55/23 TL50, KP2, P.Thạnh Lộc, Q.12, TP. Hồ Chí Minh

MST: 0314261002

Hotline:  0909185797 zalo 0909185797

ĐT: 0283 620 3696                          Fax: 0283 620 3697

Email: thepgiangsonthinh@gmail.com

Sản phẩm liên quan

0909185797

0909185797

Tư vấn kỹ thuật

THỜI GIAN LÀM VIỆC

THỜI GIAN LÀM VIỆC

8 AM - 6 PM (T.2 ĐẾN T.7 ) CHỦ NHẬT NGHỈ

GIAO HÀNG MIỄN PHÍ

GIAO HÀNG MIỄN PHÍ

ĐƠN HÀNG TRÊN 500K

ĐỔI TRẢ HÀNG

ĐỔI TRẢ HÀNG

MIỄN PHÍ TRONG 7 NGÀY